DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY THEO KẾT QUẢ THI THPT NĂM 2020 (ĐỢT 1)

0 433

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY THEO KẾT QUẢ THI THPT NĂM 2020 (ĐỢT 1)

STT SBD Họ tên Ngày sinh Giới tính Mã ngành trúng tuyển Tên ngành trúng tuyển
1 12003999 LƯƠNG HỒNG ANH 29/10/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
2 10001139 LƯỜNG THỊ CẢNH 15/04/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
3 12009712 NGUYỄN THỊ KIM CHI 15/03/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
4 12004039 MA THỊ CHINH 30/12/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
5 12008201 HÀ THỊ KIM DUNG 05/04/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
6 12002872 BÙI ANH DŨNG 21/10/2002 Nam 7340101 Quản trị kinh doanh
7 12000146 LÊ ANH DUY 19/04/2002 Nam 7340101 Quản trị kinh doanh
8 12004783 NGUYỄN THỊ DUYÊN 04/11/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
9 12012697 BÙI THỊ HUYỀN 21/10/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
10 12011462 HOÀNG THỊ MAI HƯƠNG 24/07/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
11 12001791 PHÙNG THỊ MAI LAN 19/10/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
12 12012031 TRẦN THỊ NGỌC LAN 10/08/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
13 12012770 NGUYỄN NHẬT LỆ 30/11/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
14 12001810 LÈO THU LINH 22/01/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
15 12007024 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 14/05/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
16 12008532 NGUYỄN THỊ LOAN 26/05/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
17 12000528 ĐOÀN THỊ HỒNG LY 24/01/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
18 12007049 LƯƠNG THỊ LÝ 01/12/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
19 12007086 TRẦN XUÂN NAM 19/09/2002 Nam 7340101 Quản trị kinh doanh
20 12004972 NGUYỄN THỊ NGA 08/09/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
21 12012984 HẦU THỊ PHƯƠNG THẢO 18/08/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
22 12013006 HOÀNG VĂN THIỆN 04/06/2002 Nam 7340101 Quản trị kinh doanh
23 11002007 HÀ THỊ THU THỦY 22/03/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
24 12003242 NGUYỄN PHƯƠNG THÚY 12/04/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
25 12000890 LƯU TRẦN TIẾN 04/10/2002 Nam 7340101 Quản trị kinh doanh
26 12014023 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 06/09/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
27 12003278 TRƯƠNG THU TRANG 03/07/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
28 12007324 DƯƠNG THỊ YÊN 13/09/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
29 12001042 TRẦN HOÀNG YẾN 22/03/2002 Nữ 7340101 Quản trị kinh doanh
30 12000052 VŨ HỒNG ANH 03/12/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
31 19006348 LÊ QUỐC BẢO 01/10/2002 Nam 7340120 Kinh doanh quốc tế
32 11002060 LA XUÂN BẮC 22/10/2002 Nam 7340120 Kinh doanh quốc tế
33 18010259 NGUYỄN THỊ HIỀN CHINH 14/06/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
34 18010287 NGUYỄN THỊ BẠCH DƯƠNG 18/07/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
35 12000239 TRẦN THỊ HÀ 16/11/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
36 12009051 ĐÀO THỊ HỒNG HẢO 21/06/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
37 12012669 NGUYỄN THU HUỆ 25/06/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
38 12001785 PHÙNG THỊ KIM 24/05/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
39 12012784 NGUYỄN DIỆU LINH 28/02/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
40 12000561 NGUYỄN NHẬT MINH 02/12/2002 Nam 7340120 Kinh doanh quốc tế
41 18016909 TRẦN THỊ HUYỀN MY 16/12/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
42 12006336 TRẦN THỊ NGỌC 24/06/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
43 13004933 ĐƯỜNG THỊ HỒNG NHUNG 27/03/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
44 12007150 NGUYỄN YẾN PHƯỢNG 15/07/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
45 12000814 LƯU THỊ THANH THẢO 28/08/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
46 12008734 NGUYỄN THỊ MINH THẢO 05/11/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
47 12013631 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 14/10/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
48 12006528 NGUYỄN THỊ THUẬN 13/08/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
49 12014011 NGÔ TUYẾT MINH THÚY 12/01/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
50 12013664 NGÔ THỊ ANH THƯ 09/10/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
51 12011659 CÙ THỊ QUỲNH TRANG 03/02/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
52 12012348 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 22/08/2002 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
53 12014034 TRẦN QUANG TRUNG 02/10/2002 Nam 7340120 Kinh doanh quốc tế
54 12000958 TRỊNH ĐÌNH TRUNG 06/10/2002 Nam 7340120 Kinh doanh quốc tế
55 12002141 NGUYỄN HÀ MINH TUẤN 26/10/2002 Nam 7340120 Kinh doanh quốc tế
56 12007303 TRẦN THỊ TUYẾT 17/12/2001 Nữ 7340120 Kinh doanh quốc tế
57 62004113 SÙNG A VANG 05/09/2002 Nam 7340120 Kinh doanh quốc tế
58 12004015 TRÌNH THỊ LAN ANH 14/11/2002 Nữ 7340301 Kế toán
59 12005179 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 12/10/2002 Nữ 7340301 Kế toán
60 12014086 LÊ THỊ HỒNG DUYÊN 19/10/2002 Nữ 7340301 Kế toán
61 12013815 NGUYỄN TRỌNG ĐẠT 10/12/2002 Nam 7340301 Kế toán
62 12000238 TRẦN THÁI HÀ 15/02/2002 Nữ 7340301 Kế toán
63 12014105 DIỆP THỊ HẠNH 17/07/2002 Nữ 7340301 Kế toán
64 12007076 NGUYỄN THẢO MY 20/09/2002 Nữ 7340301 Kế toán
65 12003130 NGUYỄN THỊ NGỌC 10/03/2002 Nữ 7340301 Kế toán
66 12012922 MAI THỊ PHƯƠNG 14/02/2002 Nữ 7340301 Kế toán
67 12013575 DƯƠNG THỊ HỒNG QUYÊN 09/02/2002 Nữ 7340301 Kế toán
68 12014008 ĐẶNG THỊ THU THÙY 08/01/2002 Nữ 7340301 Kế toán
69 12013796 NGUYỄN THỊ THẢO CHI 22/04/2002 Nữ 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường
70 12008361 NGUYỄN THỊ HOA 08/10/2002 Nữ 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường
71 12007046 PHÙNG NGỌC KHÁNH LY 28/12/2002 Nữ 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường