|
Biểu số 3 |
||||
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
||||
|
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc |
||||
| Đơn vị: Khoa Quốc tế – ĐHTN | ||||
|
THÔNG BÁO |
||||
|
CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU – CHI NSNN, NGUỒN KHÁC |
||||
|
Năm 2013 |
||||
|
ĐVT: Đồng |
||||
|
Số TT |
Chỉ tiêu |
Số liệu BC quyết toán |
Số quyết toán được duyệt |
|
|
A |
Quyết toán thu | 16,654,671,786 | 16,654,671,786 | |
|
I |
Số dư năm trước chuyển sang | 510,887,543 | 510,887,543 | |
|
II |
Tổng số thu | 18,794,309,089 | 18,794,309,089 | |
|
1 |
Ngân sách nhà nước cấp | 1,319,540,000 | 1,319,540,000 | |
| Nghiên cứu khoa học | 10,000,000 | 10,000,000 | ||
| Đào tạo đại học | 1,309,540,000 | 1,309,540,000 | ||
|
2 |
Thu phí, lệ phí | 13,420,994,260 | 13,420,994,260 | |
| Học phí ĐH chính quy | 3,821,685,000 | 3,821,685,000 | ||
| Học phí, lệ phí liên kết đào tạo quốc tế | 9,599,309,260 | 9,599,309,260 | ||
|
3 |
Thu sự nghiệp khác | 4,053,774,829 | 4,053,774,829 | |
|
III |
Số thu nộp NSNN | 2,650,524,846 | 2,650,524,846 | |
|
1 |
Phí, lệ phí | 2,650,524,846 | 2,650,524,846 | |
| Thuế nộp NSNN | 250,923,675 | 250,923,675 | ||
| Trích nộp ĐHTN % học phí chính quy | 76,433,700 | 76,433,700 | ||
| Trích nộp ĐHTN % học phí liên kết | 477,915,463 | 477,915,463 | ||
| Chuyển trả tiền cho các đơn vị LKĐTQT | 1,845,252,008 | 1,845,252,008 | ||
|
2 |
Hoạt động sản xuất, cung ứng dịch vụ | |||
|
3 |
Hoạt động sự nghiệp khác | |||
|
IV |
Số được để lại chi theo chế độ | 16,143,784,243 | 16,143,784,243 | |
|
1 |
Ngân sách nhà nước cấp | 1,319,540,000 | 1,319,540,000 | |
|
2 |
Phí, lệ phí | 10,770,469,414 | 10,770,469,414 | |
|
3 |
Hoạt động sản xuất, cung ứng dịch vụ | |||
|
4 |
Thu viện trợ | |||
|
5 |
Hoạt động sự nghiệp khác | 4,053,774,829 | 4,053,774,829 | |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách Nhà nước | 15,881,412,530 | 15,881,412,530 | |
|
I |
Loại 490 khoản 502 (Ngân sách đại học) | 1,309,540,000 | 1,309,540,000 | |
|
1 |
Chi thanh toán cá nhân | 973,811,532 | 973,811,532 | |
|
2 |
Chi chuyên môn nghiệp vụ | 263,428,468 | 263,428,468 | |
|
3 |
Chi mua sắm, sửa chữa lớn | 72,300,000 | 72,300,000 | |
|
4 |
Chi khác | – | – | |
|
II |
Loại 370 khoản 371 (NS HĐ KH&CN) | 10,000,000 | 10,000,000 | |
|
1 |
Chi thanh toán cá nhân | |||
|
2 |
Chi chuyên môn nghiệp vụ | 10,000,000 | 10,000,000 | |
|
3 |
Chi mua sắm, sửa chữa lớn | |||
|
4 |
Chi khác | |||
|
C |
Quyết toán chi nguồn thu sự nghiệp | 14,561,872,530 | 14,561,872,530 | |
|
I |
Loại 490 khoản 706 (HPCQ) | 3,468,411,579 | 3,468,411,579 | |
|
1 |
Chi thanh toán cá nhân | 1,040,795,165 | 1,040,795,165 | |
|
2 |
Chi chuyên môn nghiệp vụ | 1,715,776,362 | 1,715,776,362 | |
|
3 |
Chi mua sắm, sửa chữa lớn | 40,043,000 | 40,043,000 | |
|
4 |
Chi khác | 4,420,618 | 4,420,618 | |
|
5 |
Trích lập các quỹ | 667,376,434 | 667,376,434 | |
|
II |
Loại 490 khoản 708 (HP liên kết) | 6,998,981,940 | 6,998,981,940 | |
|
1 |
Chi thanh toán cá nhân | 1,424,825,821 | 1,424,825,821 | |
|
2 |
Chi chuyên môn nghiệp vụ | 3,460,011,483 | 3,460,011,483 | |
|
3 |
Chi mua sắm, sửa chữa lớn | |||
|
4 |
Chi khác | 359,538,824 | 359,538,824 | |
|
5 |
Trích lập các quỹ | 1,754,605,812 | 1,754,605,812 | |
|
III |
Loại 490 khoản 705 (Kinh phí khác) | 4,094,479,011 | 4,094,479,011 | |
|
1 |
Chi thanh toán cá nhân | |||
|
2 |
Chi chuyên môn nghiệp vụ | 2,592,885,976 | 2,592,885,976 | |
|
3 |
Chi mua sắm, sửa chữa lớn | |||
|
4 |
Chi khác | 70,878,420 | 70,878,420 | |
|
5 |
Trích lập các quỹ | 1,430,714,615 | 1,430,714,615 | |
|
Ngày tháng năm 2014 |
||||
|
Trưởng khoa |
||||
|
(Đã ký) |
||||
|
Nguyễn Tuấn Anh |
||||
Tác giả: admin_hvg
