| STT |
Tên ngành đào tạo |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Bậc đào tạo |
| 1 |
Kinh doanh quốc tế International Business 国际商务 |
Tiếng Anh |
Đại học, CTTT |
| 2 |
Quản trị kinh doanh Business Administration 工商管理 |
Tiếng Anh |
Đại học, CTTT |
| 3 |
Kế toán Accounting 会计 |
Tiếng Anh |
Đại học, CTTT |
| 4 |
Quản lý tài nguyên và môi trường Environmental and Resource Management 环境与资源管理 |
Tiếng Anh |
Đại học, CTTT |
| 5 |
Kinh doanh quốc tế International Business 国际商务 |
Tiếng Anh |
Đại học, (CH dạy và học bằng tiếng Anh) – Đề án NNQG |
| 6 |
Phân tích kinh doanh Business Analytics 商业分析 |
Tiếng Anh |
| 7 |
Công nghệ tài chính Financial Techonology 金融科技 |
Tiếng Anh |
Đại học, (CT dạy và học bằng tiếng Anh) |
| 8 |
Quốc tế học International Studies 国际学 |
Tiếng Anh |